Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nam Hải)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    IMG_4876.jpg 137.jpg 511.jpg 225.jpg Movie7A1.flv DSCN0414.jpg 2.flv Trong_com_6a1.flv DI_CAY_.flv TRUONG_CU.flv HINH_3THAY_VA_TRO2.jpg Movie_VI_DEO_HOAN_THIEN.flv Movie_CHIA_TAY_THAY.flv Vinh_ha_long__hai_chup.flv Movie_MOVI_ANH1.flv Movie_9a3.flv

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Liên kết

    tai nguyen Web Bo GD&ĐT: http://edu.net.vn/media/

    Bản đồ tìm địa danh

    English 6 - Unit 9 - Color

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Nguyễn Thu Hà
    Người gửi: Đỗ Hoàng Long (trang riêng)
    Ngày gửi: 11h:18' 22-02-2012
    Dung lượng: 4.6 MB
    Số lượt tải: 123
    Số lượt thích: 0 người
    ENGLISH 6
    KHANH THOI SECONDARY SCHOOL
    Teacher: Nguyen Thu Ha
    to class 6A2
    KIM’S GAME
    hair
    lips
    eyes
    mouth
    ear
    face
    Wednesday, February 22, 2012
    white
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    black
    gray
    red
    yellow
    orange
    blue
    green
    brown
    purple
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    10
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    1
    yellow
    white
    gray
    red
    orange
    blue
    brown
    purple
    brown
    green
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    black
    white
    gray
    red
    yellow
    orange
    blue
    green
    brown
    purple
    What color is her hair?
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    black
    white
    gray
    red
    yellow
    orange
    blue
    green
    brown
    purple
    What color is her hair?
    What color are her eyes?
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    black
    white
    gray
    red
    orange
    yellow
    green
    blue
    brown
    purple
    3. Practice with a partner
    *Complete the dialogue:
    Hoa: I have a new doll.
    Mai: ..........
    Hoa: It`s ....
    Mai: What color are her eyes?
    Hoa: They are .... .
    What color is her hair?
    black
    brown
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    black
    white
    gray
    red
    orange
    yellow
    green
    blue
    brown
    purple
    3. Practice with a partner
    Form:
    A:
    What color +
    is +
    her/his hair?
    B:
    It`s +
    adjective of color.
    A:
    What color +
    are +
    her/his eyes?
    B:
    They`re +
    adjective of color.
    Use:
    Hỏi và trả lời về màu tóc và mắt.
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    black
    white
    gray
    red
    orange
    yellow
    green
    blue
    brown
    purple
    3. Practice with a partner
    A: What color +is + her/his hair?
    B: It`s + Adjective of color.
    A: What color + are + her/his eyes?
    B: They`re + Adjective of color.
    HOMEWORK
    - Learn by heart vocabulary.
    - Do exercises 1, 2 on page 85 of workbook.
    Wednesday, February 22, 2012
    Unit 9: THE BODY
    B. Faces (B2 + B3)
    2. Listen and read
    * Adjectives of color
    - black ( adj ):
    - white ( adj ):
    - gray (adj):
    - red (adj):
    - yellow (adj):
    - orange (adj):
    - blue (adj):
    - green (adj):
    - brown (adj):
    - purple (adj):
    Matching
    white
    black
    gray
    red
    orange
    yellow
    blue
    brown
    green
    purple
    màu xanh lơ
    màu xám
    màu đen
    màu đỏ
    màu trắng
    màu xanh lá cây
    màu tía
    màu vàng
    màu cam
    màu nâu
     
    Gửi ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Tân Lộc Bắc.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.